Bảng đặc biệt năm

Bảng đặc biệt Xổ Số Truyền Thống năm 2024

Ngày
Th
1
Th
2
Th
3
Th
4
Th
5
Th
6
Th
7
Th
8
Th
9
Th
10
Th
11
Th
12
01
42932
87444
71961
19052
02
10956
28174
77433
62909
03
62495
33389
17632
67364
04
10240
13300
58535
69389
05
38267
69876
87122
72666
06
72794
91267
32939
00312
07
69618
67384
03047
93374
08
91089
85852
71307
30147
09
48877
97041
16510
10
73732
98352
14138
11
28285
68333
69356
12
13113
00212
12073
13
68586
39100
91753
90649
14
91138
17670
69169
71396
15
63261
48331
12334
99369
16
95539
34864
05667
96850
17
76553
58294
39399
90289
18
54998
39903
78723
62904
19
14609
75801
15636
26592
20
70964
57406
35144
29379
21
45819
99937
81866
19980
22
36910
82488
95371
15525
23
87441
16053
59882
12681
24
61661
57333
88274
25
77375
15545
16342
26
20347
27234
59619
27
61579
36209
20645
28
68274
77645
49879
29
75346
39648
37869
30
08524
62135
31
47666
36909
Các ô màu xanh ứng với ngày chủ nhật.

Bảng thống kê đầu đuôi Đặc Biệt và Tổng 2 số cuối Đặc Biệt

Đầu Đuôi Tổng 2 số cuối
Đầu 0: 11 lần Đuôi 0: 8 lần Tổng 0: 11 lần
Đầu 1: 8 lần Đuôi 1: 9 lần Tổng 1: 15 lần
Đầu 2: 4 lần Đuôi 2: 12 lần Tổng 2: 8 lần
Đầu 3: 17 lần Đuôi 3: 10 lần Tổng 3: 11 lần
Đầu 4: 15 lần Đuôi 4: 16 lần Tổng 4: 8 lần
Đầu 5: 9 lần Đuôi 5: 9 lần Tổng 5: 11 lần
Đầu 6: 15 lần Đuôi 6: 11 lần Tổng 6: 10 lần
Đầu 7: 13 lần Đuôi 7: 9 lần Tổng 7: 16 lần
Đầu 8: 11 lần Đuôi 8: 6 lần Tổng 8: 10 lần
Đầu 9: 7 lần Đuôi 9: 20 lần Tổng 9: 10 lần